giao phối học

giao phối học

Giao phối học là một nhánh quan trọng của sinh học hành vi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành học nghiên cứu về giao phối: "giao phối học" một nhánh của sinh học hoặc giải phẫu học chuyên nghiên cứu về quá trình, chế, các hiện tượng liên quan đến sự giao phối giữa các cá thể sinh vật.
    • Lĩnh vực nghiên cứu sự kết hợp giới tính: Trong ngữ cảnh hẹp hơn, "giao phối học" có thể chỉ việc nghiên cứu các hành vi, cấu trúc cơ quan sinh sản, các yếu tố sinh lý ảnh hưởng đến sự kết hợp giữa các tế bào sinh dục đực cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giao phối học một môn học chuyên sâu trong chương trình đào tạo sinh học. (Giao phối học môn nghiên cứu chuyên biệt trong giáo dục sinh học.)
    • Nhà nghiên cứu này đã dành nhiều năm để tìm hiểu về giao phối học của loài chim. (Nhà khoa học này đã nghiên cứu sâu về quá trình giao phối của loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giao phối học so sánh": nghiên cứu sự khác biệt về giao phối giữa các loài.

    • Giao phối học so sánh giúp hiểu hơn về tiến hóa sinh sản. (So sánh giao phối giữa các loài giúp làm sáng tỏ quá trình tiến hóa.)
  • "giao phối học thực nghiệm": nghiên cứu giao phối thông qua thí nghiệm kiểm soát.

    • Các thí nghiệm trong giao phối học thực nghiệm thường được tiến hành trong phòng lab. (Các thử nghiệm về giao phối được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao phối (động từ, danh từ): hành động kết hợp giữa sinh vật đực cái để sinh sản.

    • Giao phối bước đầu tiên trong quá trình sinh sản hữu tính. (Giao phối hành động khởi đầu cho sinh sản hữu tính.)
  • Phối giống (động từ): hành động cho động vật giao phối chủ đích trong chăn nuôi.

    • Người nông dân phối giống để cải thiện giống. (Nông dân cho giao phối kế hoạch để nâng cao chất lượng giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Học thuyết giao phối: lý thuyết nghiên cứu về giao phối.
  • Nghiên cứu giao phối: hoạt động tìm hiểu về quá trình giao phối.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "giao phối học". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ sau:) - Học thuyết giao phối: hệ thống kiến thức về giao phối. - Học thuyết giao phối của Darwin giải thích sự chọn lọc giới tính. (Lý thuyết giao phối của Darwin giúp hiểu về chọn lọc tự nhiên liên quan đến giới tính.)